tiger salamander

tiger salamander

A tiger salamander crawls slowly across the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông hổ: Một loài kỳ giông nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường màu nâu hoặc đen với các đốm hoặc vệt màu vàng dọc theo thân. Tên gọi "tiger salamander" bắt nguồn từ các vệt màu vàng giống như sọc của hổ.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông hổ thường được tìm thấycác ao hồ vùng đất ngập nước.)
  • (Một con kỳ giông hổ có thể dài tới 33 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiger salamander" được dùng trong sinh học để chỉ một loài lưỡng cư thuộc chi , khả năng tái tạo các bộ phận cơ thể như đuôi chân.
    • Researchers study the tiger salamander for its regenerative abilities. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỳ giông hổ khả năng tái tạo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (n): kỳ giông, một nhóm động vật lưỡng cư đuôi.
    • Not all salamanders have the yellow markings of a tiger salamander. (Không phải tất cả kỳ giông đều các đốm vàng như kỳ giông hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambystoma tigrinum (tên khoa học): tên Latinh của loài kỳ giông hổ.
    • The scientific name for the tiger salamander is Ambystoma tigrinum. (Tên khoa học của kỳ giông hổ Ambystoma tigrinum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tiger salamander".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a tiger salamander" (không phổ biến): dùng để mô tả một người khả năng phục hồi hoặc thích nghi tốt, tương tự như khả năng tái tạo của loài này.
    • After the accident, he healed as quickly as a tiger salamander. (Sau tai nạn, anh ấy lành lại nhanh như một con kỳ giông hổ.)